Đại học Khoa học Sức khỏe Chungbuk Chungbuk Health and Science University | 충북보건과학대학교

 

I. Tổng quan về trường

Tên đầy đủ (Tiếng Anh)  Chungbuk Health and Science University
Tên tiếng Hàn 충북보건과학대학교
Triết lý sáng lập (vi) Chúng tôi hiện thực hóa lý tưởng giáo dục của Cộng hòa Hàn Quốc bằng cách cung cấp giáo dục đại học chuyên ngành,
giáo dục suốt đời và giáo dục thanh niên liên quan đến các công nghệ và đào tạo nghề cần thiết cho sự phát triển quốc gia.
Khẩu hiệu 미래를 여는 대학, 충북보건과학대학교 (The University that Opens the Future)
Phân loại Đại học Chuyên nghiệp Tư thục
Năm thành lập 1991 (tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật và Sức khỏe Chungbuk)
Người sáng lập 이준재
Sinh viên đại học 2,165명 (2024년)
Giáo viên 233명 (2024년)
Địa chỉ (Hàn Quốc) 충청북도 청주시 청원구 내수읍 덕암길 10
Địa chỉ (Tiếng Anh) 10 Deokam - gil, Naesu -eup, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea
Website chính thức https://www.chsu.ac.kr/index.do

 

Lịch sử và danh tiếng

1991: Cao đẳng Juseong → 1998: Đại học Juseong → 2013: Đại học Khoa học Y tế Chungbuk . Tọa lạc tại Naesu-eup, Cheongwon -gu,

Chungbuk Health and Science University (CHSU) được thành lập vào năm 1991 bởi Học viện Juseong, một tổ chức giáo dục tư nhân. Trường được đổi tên thành Đại học Juseong năm 1998 ban đầu là Cao đẳng Kỹ thuật và Sức khỏe Chungbuk, chính thức mang tên hiện tại năm 2012 và đã được nâng cấp lên thành trường Đại học Chuyên nghiệp. Tọa lạc tại Naesu-eup, Cheongwon -gu, Chungbuk Health and Science University nổi tiếng là một cơ sở giáo dục chú trọng đào tạo nguồn nhân lực thực tiễn trong các lĩnh vực y tế, sức khỏe và công nghệ cao. Trường đã nhận được nhiều đánh giá cao từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc về năng lực giáo dục chuyên môn và tỷ lệ việc làm cao của sinh viên tốt nghiệp. Đặc biệt, Chungbuk Health and Science University đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhân lực chuyên môn cho khu vực công nghiệp khoa học và công nghệ sinh học tại Chungbuk.

Cơ sở vật chất

Khuôn viên của Chungbuk Health and Science University được thiết kế hiện đại và nằm trong khu vực có môi trường nghiên cứu tiên tiến. Trường đầu tư mạnh vào các cơ sở vật chất phục vụ chuyên ngành, đặc biệt là các phòng thí nghiệm mô phỏng hiện đại cho khối ngành Y tế và Sức khỏe (như phòng mô phỏng Điều dưỡng, Kỹ thuật Y sinh). Ngoài ra, Chungbuk Health and Science University còn sở hữu các trung tâm thực hành kỹ thuật cao cho các ngành Công nghệ, Điện tử và Bán dẫn. Thư viện trường là nguồn tài nguyên phong phú, và sinh viên có thể tiếp cận các khu vực học tập chung, khu phức hợp thể thao và nhà ăn chất lượng cao. Vị trí trong Khu Công nghiệp Ochang cũng tạo điều kiện cho sinh viên dễ dàng tham gia thực tập và tìm kiếm việc làm.

II. Chương trình đào tạo và các ngành học nổi bật

Chungbuk Health and Science University tập trung vào việc cung cấp các chương trình đào tạo thực tiễn, đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường lao động, đặc biệt là trong các lĩnh vực mũi nhọn như sức khỏe, công nghệ sinh học và kỹ thuật điện tử.

Các khoa/viện đào tạo chính

 보건의료 계열 Lĩnh vực Y tế và Sức khỏe

  • 간호학과(4년제) Khoa Điều dưỡng (chương trình 4 năm)
  • 방사선과(3년제) Khoa Chẩn đoán hình ảnh (chương trình 3 năm)
  • 보건행정과(3년제) Khoa Quản lý Y tế (chương trình 3 năm)
  • 응급구조과(3년제) Khoa Dịch vụ Y tế Khẩn cấp (chương trình 3 năm)
  • 의료재활과(3년제) Khoa Phục hồi chức năng Y tế (chương trình 3 năm)
  • 임상병리과(3년제) Khoa Bệnh lý lâm sàng (chương trình 3 năm)
  • 작업치료과(3년제) Khoa Trị liệu Nghề nghiệp (chương trình 3 năm)
  • 치기공과(3년제) Kỹ thuật Nha khoa (chương trình 3 năm)
  • 치위생과(3년제) Khoa Vệ sinh Răng miệng (chương trình 3 năm)
  • 바이오생명제약과(2년제) Khoa Khoa học Dược phẩm Sinh học (chương trình 2 năm)


과학기술 계열 Khoa Khoa học và Công nghệ

  • 반도체전자과(2년제) Khoa Điện tử Bán dẫn (chương trình 2 năm)
  • 전기과(2년제) Khoa Kỹ thuật Điện (chương trình 2 năm)
  • 스마트반도체장비과(2년제) Khoa Thiết bị Bán dẫn Thông minh (chương trình 2 năm)
  • 반려동물문화학과(2년제) Khoa Nuôi dưỡng Động vật Cảnh (chương trình 2 năm)
  • 호텔제과음료과(2년제) Khoa Bánh kẹo và Đồ uống Khách sạn (chương trình 2 năm)
  • 미래자동차과(2년제) Khoa Kỹ thuật Ô tô Tương lai (chương trình 2 năm)
  • 반도체기계과(2년제) Khoa Cơ khí Bán dẫn (chương trình 2 năm)
  • 이차전지과(2년제) Khoa huấn luyện pháo binh bậc trung học (chương trình 2 năm)


사회서비스 계열 Phòng Dịch vụ Xã hội

  • 청소년문화복지과(2년제) Khoa Văn hóa và Phúc lợi Thanh niên (chương trình 2 năm)
  • 복지행정과(야간 2년제) Khoa Quản lý Phúc lợi (chương trình học buổi tối 2 năm)
  • 창업경영과(야간 2년제) Khoa Quản trị Khởi nghiệp (chương trình học buổi tối 2 năm)
  • 사회복지과(2년제) Khoa Phúc lợi Xã hội (chương trình 2 năm)

 

Ngành học thế mạnh

Điều dưỡng (간호학과 - Nursing): Ngành Điều dưỡng tại Chungbuk Health and Science University là một trong những ngành mũi nhọn, được trang bị phòng thực hành mô phỏng tiên tiến và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Sinh viên được đào tạo theo tiêu chuẩn cao để có thể làm việc tại các bệnh viện lớn. Ngành này thường có tỷ lệ việc làm và cấp phép hành nghề cao sau khi tốt nghiệp.

Vệ sinh Răng miệng (치위생학과 - Dental Hygiene): Là ngành học về dự phòng và điều trị nha khoa cơ bản. Chương trình chú trọng kỹ năng lâm sàng thông qua các phòng lab hiện đại. Sinh viên tốt nghiệp từ Chungbuk Health and Science University trong ngành này thường được các phòng khám và bệnh viện nha khoa săn đón nhờ vào khả năng thực hành vững chắc.

Các chuyên ngành và lĩnh vực đào tạo

Các chuyên ngành khác tại Chungbuk Health and Science University như Kỹ thuật Bán dẫn và Hội tụ IT hay Kỹ thuật Điện tử Y tế đều được đặt tại vị trí chiến lược gần các khu công nghiệp công nghệ cao, đảm bảo sinh viên được tiếp xúc với công nghệ mới nhất và cơ hội thực tập, việc làm dồi dào.

III. Chương trình đào tạo tiếng Hàn

Chungbuk Health and Science University cung cấp Chương trình đào tạo tiếng Hàn nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế đạt đủ trình độ ngôn ngữ để theo học chương trình đại học chính quy và thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc.

  • Cấp độ: Chương trình được chia thành 6 cấp độ (từ Sơ cấp 1 đến Cao cấp 2), tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, đồng thời giới thiệu về văn hóa và xã hội Hàn Quốc.
  • Lịch học: Chương trình học thường kéo dài 4 kỳ (xuân, hạ, thu, đông) mỗi năm, mỗi kỳ học kéo dài khoảng 10 tuần, với tổng số giờ học khoảng 20 giờ mỗi tuần.
  • Chi phí: Học phí trung bình: Khoảng 4,800,000 KRW mỗi năm (tùy thuộc vào chính sách từng năm, chưa bao gồm phí nhập học và bảo hiểm).
  • Điểm mạnh: Chương trình tiếng Hàn tại Chungbuk Health and Science University có quy mô lớp học nhỏ, tạo điều kiện cho giáo viên quan tâm sát sao đến từng học viên. Sinh viên có cơ hội trải nghiệm văn hóa đa dạng và được hỗ trợ chuyển tiếp lên các chương trình chuyên ngành của trường.

IV. Yêu cầu đầu vào

Yêu cầu đầu vào đối với sinh viên quốc tế của Chungbuk Health and Science University tương đối cạnh tranh, nhấn mạnh vào năng lực học tập và trình độ ngôn ngữ.

  • Yêu cầu điểm trung bình GPA: Tối thiểu 6.5/10 (hoặc tương đương 70% trở lên) đối với bằng tốt nghiệp THPT.
  • Trình độ ngôn ngữ:
    • Tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc hoàn thành cấp độ 3 tại Viện ngôn ngữ của Chungbuk Health and Science University.
    • Tiếng Anh: Không yêu cầu bắt buộc đối với chương trình chuyên ngành sử dụng tiếng Hàn. Đối với các chương trình quốc tế (nếu có), yêu cầu TOEFL 550 (CBT 210, IBT 80) hoặc IELTS 5.5.
  • Các giấy tờ khác: Hồ sơ tài chính chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí (thường yêu cầu sổ tiết kiệm từ 20,000 USD trở lên), kế hoạch học tập, giấy khai sinh, và các giấy tờ cá nhân hợp lệ khác.

V. Học bổng và Chi phí

Chungbuk Health and Science University cam kết hỗ trợ sinh viên quốc tế thông qua các chương trình học bổng đa dạng nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính.

Các loại Học bổng chính

  • Học bổng nhập học: Dựa trên trình độ TOPIK, có thể miễn giảm từ 30% đến 50% học phí kỳ đầu tiên.
  • Học bổng thành tích học tập: Dành cho sinh viên duy trì GPA cao (thường từ 3.0/4.5 trở lên), có thể nhận miễn giảm từ 20% đến 100% học phí các kỳ tiếp theo.
  • Học bổng hỗ trợ sinh viên nước ngoài: Các loại học bổng hỗ trợ phí sinh hoạt và các khoản phí khác dựa trên nhu cầu hoặc thành tích đặc biệt.

Học phí chuyên ngành (ước tính theo kỳ)

  • Khối ngành Khoa học Sức khỏe (Điều dưỡng, Vật lý trị liệu): Khoảng 3.5 – 4.5 triệu KRW/kỳ.
  • Khối ngành Kỹ thuật và Công nghệ: Khoảng 3.0 – 4.0 triệu KRW/kỳ.
  • Khối ngành Xã hội và Nhân văn: Khoảng 2.8 – 3.8 triệu KRW/kỳ.

Chi phí sinh hoạt trung bình

  • Chi phí ký túc xá: Khoảng 250,000 – 350,000 KRW/tháng (chưa bao gồm tiền ăn).
  • Ăn uống: Khoảng 300,000 – 400,000 KRW/tháng.
  • Chi phí đi lại và cá nhân: Khoảng 100,000 – 150,000 KRW/tháng.

Cơ hội việc làm thêm

Sinh viên quốc tế tại Chungbuk Health and Science University có thể làm thêm theo quy định của chính phủ Hàn Quốc (tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học). Vị trí gần khu công nghiệp Ochang tạo lợi thế cho sinh viên các ngành kỹ thuật tìm kiếm việc làm liên quan đến chuyên môn.

VI. Cuộc sống sinh viên và hỗ trợ quốc tế

Cuộc sống sinh viên tại Chungbuk Health and Science University mang tính thực tế cao, tập trung vào việc học chuyên môn nhưng vẫn đảm bảo sự đa dạng thông qua các hoạt động ngoại khóa.

Chỗ ở (Ký túc xá)

Chungbuk Health and Science University cung cấp Ký túc xá (Dormitory) hiện đại cho sinh viên, ưu tiên cho sinh viên quốc tế. Ký túc xá được trang bị các tiện ích cơ bản như phòng ở, phòng tự học, phòng giặt là, đảm bảo môi trường sống an toàn và thuận tiện.

Hoạt động ngoại khóa và Câu lạc bộ

Sinh viên Chungbuk Health and Science University có thể tham gia vào nhiều câu lạc bộ học thuật, văn hóa, nghệ thuật và thể thao. Trường thường xuyên tổ chức các lễ hội, sự kiện giao lưu văn hóa và hoạt động tình nguyện, giúp sinh viên quốc tế hòa nhập nhanh chóng.

Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế

Phòng Hợp tác Quốc tế của Chungbuk Health and Science University cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện, bao gồm tư vấn visa, hỗ trợ học tập, định hướng cuộc sống và tư vấn việc làm bán thời gian, giúp sinh viên quốc tế vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa.

Môi trường văn hóa và xã hội

Dù nằm ở khu vực tỉnh Chungbuk, trường vẫn duy trì môi trường học tập đa văn hóa nhờ số lượng sinh viên quốc tế đang tăng lên. Vị trí gần thành phố Cheongju và Khu công nghiệp Ochang mang lại sự cân bằng giữa học tập chuyên sâu và tiếp cận cơ hội xã hội, công nghiệp.

VII. Cơ hội sau tốt nghiệp

Chungbuk Health and Science University được đánh giá cao về khả năng đào tạo nguồn nhân lực sẵn sàng làm việc ngay, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao tại Chungbuk.

Tỷ lệ việc làm

Nhờ vào chương trình đào tạo chuyên sâu và liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp, Chungbuk Health and Science University tự hào có tỷ lệ việc làm cao (thường trên 70%) cho sinh viên tốt nghiệp các ngành nghề y tế và kỹ thuật, vượt trội so với mức trung bình của các trường đại học chuyên nghiệp tại Hàn Quốc.

Doanh nghiệp tuyển dụng

Dịch vụ Hướng nghiệp và Tuyển dụng

Chungbuk Health and Science University vận hành trung tâm hỗ trợ việc làm, cung cấp các khóa học kỹ năng xin việc, tư vấn CV, phỏng vấn giả định và kết nối sinh viên với các công ty đối tác, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và công nghệ tại Khu Công nghiệp Ochang.

Cơ hội học lên cao hơn

Sinh viên tốt nghiệp hệ 3 hoặc 4 năm của Chungbuk Health and Science University có đủ điều kiện để nộp đơn xin học tiếp lên bậc cử nhân (chuyển tiếp) hoặc cao học tại các trường đại học tổng hợp hàng đầu khác ở Hàn Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế.

VIII. Kết luận

Chungbuk Health and Science University là một cơ sở đào tạo chuyên nghiệp uy tín, có thế mạnh vượt trội trong các ngành khoa học sức khỏe và công nghệ. Vị trí chiến lược tại khu công nghiệp khoa học Ochang, cùng với chương trình đào tạo thực hành chất lượng cao, đảm bảo sinh viên không chỉ có kiến thức vững chắc mà còn có kinh nghiệm thực tế, mở ra tương lai nghề nghiệp rộng lớn tại Hàn Quốc.

Trulli
DU HỌC QUỐC TẾ THP

Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường giáo dục chuyên nghiệp, tập trung vào sức khỏe và công nghệ, với cam kết cao về việc làm sau tốt nghiệp, Chungbuk Health and Science University chính là lựa chọn lý tưởng. Hãy tìm hiểu thêm về các chương trình học bổng và quy trình tuyển sinh ngay hôm nay!

Chia sẻ:

Bài viết hữu ích

Kết nối với THP qua Zalo
Kết nối với THP qua Social
0981.320.999
0981.320.999
Back top